infant deathrate
Định nghĩa
Danh từ: Tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh. Đây là một thuật ngữ nhân khẩu học chỉ số lượng trẻ em chết trong năm đầu đời (từ 0 đến 12 tháng tuổi) trên một nghìn trẻ sinh sống trong cùng một khoảng thời gian.
Ví dụ sử dụng
- (Tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh ở quốc gia này đã giảm đáng kể nhờ chăm sóc y tế tốt hơn.)
- (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu các yếu tố góp phần vào tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh cao ở các vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Infant deathrate thường được dùng trong các báo cáo y tế công cộng và thống kê dân số để đánh giá chất lượng chăm sóc sức khỏe bà mẹ và trẻ em.
- A low infant deathrate is often an indicator of a well-developed healthcare system. (Tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh thấp thường là một chỉ báo của một hệ thống chăm sóc sức khỏe phát triển tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Infant mortality rate (n): tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh (thuật ngữ tương đương, phổ biến hơn trong các tài liệu chuyên ngành).
- The infant mortality rate has been a key focus of public health policies. (Tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh là trọng tâm chính của các chính sách y tế công cộng.)
- Child deathrate (n): tỉ lệ tử vong ở trẻ em (thường bao gồm trẻ dưới 5 tuổi, khác với infant deathrate chỉ giới hạn ở năm đầu đời).
Từ đồng nghĩa
- Neonatal mortality rate: tỉ lệ tử vong sơ sinh (chỉ trẻ chết trong 28 ngày đầu đời).
- Post-neonatal mortality rate: tỉ lệ tử vong sau sơ sinh (trẻ chết từ 29 ngày đến 12 tháng tuổi).
Các cụm từ liên quan
- To reduce the infant deathrate: giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.
- Vaccination programs help to reduce the infant deathrate. (Các chương trình tiêm chủng giúp giảm tỉ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cụ thể cho thuật ngữ này vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật.